Thông số kĩ thuật của xe Chevrolet Lacetti
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2016Xem chi tiết » |
Đời 2014Xem chi tiết » |
Đời 2013Xem chi tiết » |
Đời 2012Xem chi tiết » |
Đời 2011Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Xuất xứ | - | Lắp ráp trong nước | ||||
| Nhiên liệu | - | Xăng | ||||
| Dung tích động cơ | - | 1598 | ||||
| Hộp số | - | số tay | ||||
| Dẫn động | - | FWD - Dẫn động cầu trước | ||||
| Số chỗ | - | 5 | ||||
| Số cửa | - | 4 | ||||
| Kiểu dáng | - | Sedan | ||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||||
| Chiều Dài (mm) | - | 4500 | ||||
| Chiều Rộng (mm) | - | 1725 | ||||
| Chiều Cao (mm) | - | 1445 | ||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | - | 2600 | ||||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - | 1480 | ||||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - | 1480 | ||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - | 160 | ||||
| Kích thước lốp/lazang | - | 105/65R15 | ||||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||||
| Công suất cực đại (kW) | - | 78 | ||||
| Công suất cực đại (hp) | - | 105 | ||||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | - | 150 | ||||
| Loại hộp số | - | MT | ||||
| Số lượng cấp số | - | 5 | ||||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - | 60 | ||||
| Tốc độ tối đa (km/h) | - | 187 | ||||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||||
| Phanh trước | - | Đĩa thông gió | ||||
| Phanh sau | - | Tang trống | ||||
|
Nội thất
|
||||||
| Điều hòa | - | Chỉnh cơ | ||||
| Màn hình giải trí | - | CD/MP3 | ||||
| Cửa kính | - | Chỉnh điện 1 chạm cho cửa lái | ||||
|
An toàn/An ninh
|
||||||
| Dây đai an toàn | - | 3 điểm cho tất cả các ghế | ||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !