Thông số kĩ thuật của xe Chevrolet Lacetti

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Xuất xứ - Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu - Xăng
Dung tích động cơ - 1598
Hộp số - số tay
Dẫn động - FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ - 5
Số cửa - 4
Kiểu dáng - Sedan
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4500
Chiều Rộng (mm) - 1725
Chiều Cao (mm) - 1445
Chiều dài cơ sở (mm) - 2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1480
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1480
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 160
Kích thước lốp/lazang - 105/65R15
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Công suất cực đại (kW) - 78
Công suất cực đại (hp) - 105
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 150
Loại hộp số - MT
Số lượng cấp số - 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 60
Tốc độ tối đa (km/h) - 187
Hệ thống treo/Phanh
Phanh trước - Đĩa thông gió
Phanh sau - Tang trống
Nội thất
Điều hòa - Chỉnh cơ
Màn hình giải trí - CD/MP3
Cửa kính - Chỉnh điện 1 chạm cho cửa lái
An toàn/An ninh
Dây đai an toàn - 3 điểm cho tất cả các ghế