Thông số kĩ thuật của xe Chevrolet Trailblazer

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2 -
Năm bắt đầu thế hệ 2011 -
Năm kết thúc thế hệ 2020 -
Mã thế hệ RG -
Xuất xứ Nhập khẩu -
Nước sản xuất Thái Lan -
Nhiên liệu Diesel -
Dung tích động cơ 2499 2776, 2499 -
Hộp số số tay, số tự động số tự động, số tay -
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau, AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian, RWD - Dẫn động cầu sau -
Số chỗ 7 -
Số cửa 5 -
Kiểu dáng SUV -
Hạng xe D -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4887 -
Chiều Rộng (mm) 1902 -
Chiều Cao (mm) 1848, 1852 1852, 1848 -
Chiều dài cơ sở (mm) 2845 -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1570 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1588 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 219, 221 221, 219 -
Kích thước lốp/lazang 255/65R17, 265/60R18 265/60R18, 255/65R17 -
Trọng lượng bản thân (kg) 1994, 2150 2150, 1994 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2605, 2735 2735, 2605 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2.5 L Duramax I4 - T, 2.5 L Duramax VGT I4 - T 2.8 L Duramax I4-T, 2.5 L Duramax I4 - T, 2.5 L Duramax VGT I4 - T -
Công suất cực đại (hp) 161, 180 197, 161, 180 -
Vòng tua tối đa (rpm) 3600 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 380, 440 500, 380, 440 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2000 -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng -
Số lượng xy lanh 4 -
Vị trí đặt động cơ Phía trước -
Loại hộp số Sàn, Tự động Tự động, Sàn -
Số lượng cấp số 6 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 76 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 -
Hệ thống treo/Phanh
Phanh trước Đĩa -
Phanh sau Đĩa -
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen -
Cụm đèn sau Halogen -
Ăng ten Kính -
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn -
Đèn ban ngày Tùy chọn -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ -
Đèn phanh trên cao ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ -
Gạt mưa tự động Tùy chọn -
Giá nóc Tùy chọn -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ, 2 tông màu đen/xám, Da Da, 2 tông màu đen/xám, Nỉ -
Vô lăng Nhựa Urethane, điều chỉnh 2 hướng, Da Da, điều chỉnh 2 hướng, Nhựa Urethane -
Khởi động xe từ xa Tùy chọn -
Ghế lái Chỉnh cơ, Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng, Chỉnh cơ -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 4 hướng -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 -
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50 -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ -
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Tự động, Chỉnh tay -
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ -
Số vùng điều hòa 2 -
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch, Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch, Cảm ứng 7 inch -
Hệ thống loa 4, 7 7, 4 -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn -
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa -
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 -
Dây đai an toàn 3 điểm tất cả các vị trí -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn -
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) Tùy chọn -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn -
Camera Không, Lùi Lùi, Không -
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn -
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện Tùy chọn -
Gài cầu điện Tùy chọn -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn -