Thông số kĩ thuật của xe Chevrolet Trailblazer
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|
Đời 2019Xem chi tiết » |
Đời 2018Xem chi tiết » |
Đời 2017Xem chi tiết » |
Đời 2016Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||
| Thế hệ | 2 | - | |||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2011 | - | |||
| Năm kết thúc thế hệ | 2020 | - | |||
| Mã thế hệ | RG | - | |||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | - | |||
| Nước sản xuất | Thái Lan | - | |||
| Nhiên liệu | Diesel | - | |||
| Dung tích động cơ | 2499 | 2776, 2499 | - | ||
| Hộp số | số tay, số tự động | số tự động, số tay | - | ||
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau, AWD - 4 bánh toàn thời gian | AWD - 4 bánh toàn thời gian, RWD - Dẫn động cầu sau | - | ||
| Số chỗ | 7 | - | |||
| Số cửa | 5 | - | |||
| Kiểu dáng | SUV | - | |||
| Hạng xe | D | - | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||||
| Chiều Dài (mm) | 4887 | - | |||
| Chiều Rộng (mm) | 1902 | - | |||
| Chiều Cao (mm) | 1848, 1852 | 1852, 1848 | - | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2845 | - | |||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1570 | - | |||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1588 | - | |||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 219, 221 | 221, 219 | - | ||
| Kích thước lốp/lazang | 255/65R17, 265/60R18 | 265/60R18, 255/65R17 | - | ||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1994, 2150 | 2150, 1994 | - | ||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2605, 2735 | 2735, 2605 | - | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||||
| Mã/Loại động cơ | 2.5 L Duramax I4 - T, 2.5 L Duramax VGT I4 - T | 2.8 L Duramax I4-T, 2.5 L Duramax I4 - T, 2.5 L Duramax VGT I4 - T | - | ||
| Công suất cực đại (hp) | 161, 180 | 197, 161, 180 | - | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 3600 | - | |||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 380, 440 | 500, 380, 440 | - | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 2000 | - | |||
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng | - | |||
| Số lượng xy lanh | 4 | - | |||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | - | |||
| Loại hộp số | Sàn, Tự động | Tự động, Sàn | - | ||
| Số lượng cấp số | 6 | - | |||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 76 | - | |||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 | - | |||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||||
| Phanh trước | Đĩa | - | |||
| Phanh sau | Đĩa | - | |||
|
Ngoại thất
|
|||||
| Cụm đèn trước | Halogen | - | |||
| Cụm đèn sau | Halogen | - | |||
| Ăng ten | Kính | - | |||
| Đèn pha tự động bật tắt | Tùy chọn | - | |||
| Đèn ban ngày | Tùy chọn | - | |||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | - | |||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | - | |||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | - | |||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | - | |||
| Gạt mưa tự động | Tùy chọn | - | |||
| Giá nóc | Tùy chọn | - | |||
|
Nội thất
|
|||||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ, 2 tông màu đen/xám, Da | Da, 2 tông màu đen/xám, Nỉ | - | ||
| Vô lăng | Nhựa Urethane, điều chỉnh 2 hướng, Da | Da, điều chỉnh 2 hướng, Nhựa Urethane | - | ||
| Khởi động xe từ xa | Tùy chọn | - | |||
| Ghế lái | Chỉnh cơ, Chỉnh điện 6 hướng | Chỉnh điện 6 hướng, Chỉnh cơ | - | ||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | Tùy chọn | - | |||
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ 4 hướng | - | |||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 | - | |||
| Hàng ghế thứ 3 | Gập 50:50 | - | |||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | - | |||
| Điều hòa | Chỉnh tay, Tự động | Tự động, Chỉnh tay | - | ||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | - | |||
| Số vùng điều hòa | 2 | - | |||
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 7 inch, Cảm ứng 8 inch | Cảm ứng 8 inch, Cảm ứng 7 inch | - | ||
| Hệ thống loa | 4, 7 | 7, 4 | - | ||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Tùy chọn | - | |||
| Cửa kính | Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa | - | |||
|
An toàn/An ninh
|
|||||
| Số túi khí | 2 | - | |||
| Dây đai an toàn | 3 điểm tất cả các vị trí | - | |||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | - | |||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Tùy chọn | - | |||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | - | |||
| Cân bằng điện tử (ESC) | Tùy chọn | - | |||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | Tùy chọn | - | |||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | Tùy chọn | - | |||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | Tùy chọn | - | |||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | Tùy chọn | - | |||
| Camera | Không, Lùi | Lùi, Không | - | ||
| Hệ thống cảm biến phía trước | Tùy chọn | - | |||
| Hệ thống cảm biến phía sau | Tùy chọn | - | |||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | Tùy chọn | - | |||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | - | |||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | - | |||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | - | |||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | - | |||
|
Vận hành
|
|||||
| Trợ lực lái điện | Tùy chọn | - | |||
| Gài cầu điện | Tùy chọn | - | |||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
|||||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | Tùy chọn | - | |||
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | Tùy chọn | - | |||
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | Tùy chọn | - | |||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | Tùy chọn | - | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !