Thông số kĩ thuật của xe Chevrolet Vivant
Xem chi tiết các đời xe Chevrolet Vivant cũ
hơn:
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2016Xem chi tiết » |
Đời 2011Xem chi tiết » |
Đời 2010Xem chi tiết » |
Đời 2009Xem chi tiết » |
Đời 2008Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Xuất xứ | - | Lắp ráp trong nước | ||||
| Nhiên liệu | - | Xăng | ||||
| Dung tích động cơ | - | 1998 | ||||
| Hộp số | - | số tay, số tự động | ||||
| Dẫn động | - | FWD - Dẫn động cầu trước | ||||
| Số chỗ | - | 7 | ||||
| Số cửa | - | 5 | ||||
| Kiểu dáng | - | Crossover | ||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||||
| Chiều Dài (mm) | - | 4350 | ||||
| Chiều Rộng (mm) | - | 1755 | ||||
| Chiều Cao (mm) | - | 1580 | ||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | - | 2600 | ||||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - | 1476 | ||||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - | 1480 | ||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - | 160 | ||||
| Kích thước lốp/lazang | - | 195/60R15 | ||||
| Trọng lượng bản thân (kg) | - | 1306, 1321 | ||||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||||
| Mã/Loại động cơ | - | DOHC 1.6L | ||||
| Công suất cực đại (kW) | - | 90 | ||||
| Công suất cực đại (hp) | - | 120 | ||||
| Vòng tua tối đa (rpm) | - | 5800 | ||||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | - | 178 | ||||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | - | 4000 | ||||
| Kiểu dáng động cơ | - | I | ||||
| Số lượng xy lanh | - | 4 | ||||
| Vị trí đặt động cơ | - | Phía trước, đặt ngang | ||||
| Hệ thống phun nhiên liệu | - | Phun xăng điện tử đa điểm MPI | ||||
| Loại hộp số | - | MT, AT | ||||
| Số lượng cấp số | - | 6, 5 | ||||
| Tốc độ tối đa (km/h) | - | 180, 173 | ||||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||||
| Hệ thống treo trước | - | Độc lập McPherson | ||||
| Hệ thống treo sau | - | Độc lập, đa liên kết | ||||
| Phanh trước | - | Đĩa thông gió | ||||
| Phanh sau | - | Tang trống | ||||
|
Ngoại thất
|
||||||
| Cụm đèn trước | - | Halogen | ||||
| Cụm đèn sau | - | Halogen | ||||
| Ăng ten | - | Ăng ten thường | ||||
| Đèn phanh trên cao | - | ✔︎ | ||||
| Giá nóc | - | ✔︎ | ||||
|
Nội thất
|
||||||
| Chất liệu bọc ghế | - | Da, Nỉ | ||||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - | Analog | ||||
| Vô lăng | - | Nhựa, 3 chấu | ||||
| Ghế lái | - | Chỉnh cơ | ||||
| Ghế bên phụ | - | Chỉnh cơ | ||||
| Điều hòa | - | Chỉnh cơ | ||||
| Màn hình giải trí | - | Radio, Cassette, đầu CD/MP3, Đầu Cassette, radio | ||||
| Hệ thống loa | - | 6, 4 | ||||
| Cửa kính | - | Chỉnh điện | ||||
|
An toàn/An ninh
|
||||||
| Số túi khí | - | 1 | ||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !