Thông số kĩ thuật của xe Chevrolet Vivant năm 2010
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | - | |||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | |||
| Năm kết thúc thế hệ | - | |||
| Mã thế hệ | - | |||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | |||
| Nước sản xuất | - | |||
| Nhiên liệu | Xăng | |||
| Dung tích động cơ | 1998 | |||
| Hộp số | số tay | số tự động | ||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | |||
| Số chỗ | 7 | |||
| Số cửa | 5 | |||
| Kiểu dáng | Crossover | |||
| Hạng xe | - | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | 4350 | |||
| Chiều Rộng (mm) | 1755 | |||
| Chiều Cao (mm) | 1580 | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2600 | |||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1476 | |||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1480 | |||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 160 | |||
| Kích thước lốp/lazang | 195/60R15 | |||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1306 | 1321 | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Mã/Loại động cơ | DOHC 1.6L | |||
| Công suất cực đại (kW) | 90 | |||
| Công suất cực đại (hp) | 120 | |||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5800 | |||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 178 | |||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000 | |||
| Kiểu dáng động cơ | I | |||
| Số lượng xy lanh | 4 | |||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, đặt ngang | |||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử đa điểm MPI | |||
| Loại hộp số | MT | AT | ||
| Số lượng cấp số | 6 | 5 | ||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 180 | 173 | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Hệ thống treo trước | Độc lập McPherson | |||
| Hệ thống treo sau | Độc lập, đa liên kết | |||
| Phanh trước | Đĩa thông gió | |||
| Phanh sau | Tang trống | |||
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | Halogen | |||
| Cụm đèn sau | Halogen | |||
| Ăng ten | Ăng ten thường | |||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | |||
| Giá nóc | ✔︎ | |||
|
Nội thất
|
||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | Nỉ | Da | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog | |||
| Vô lăng | Nhựa | 3 chấu | Nhựa | |
| Ghế lái | Chỉnh cơ | |||
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ | |||
| Điều hòa | Chỉnh cơ | |||
| Màn hình giải trí | Radio, Cassette, đầu CD/MP3 | Đầu Cassette, radio | Radio, Cassette, đầu CD/MP3 | |
| Hệ thống loa | 6 | 4 | 6 | |
| Cửa kính | Chỉnh điện | |||
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Số túi khí | 1 | - | 1 | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !