Thông số kĩ thuật của xe Dodge Journey

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Xuất xứ - Nhập khẩu
Nhiên liệu - Xăng
Dung tích động cơ - 2736
Hộp số - số tự động
Dẫn động - FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ - 5, 7 5
Số cửa - 5
Kiểu dáng - SUV
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4888
Chiều Rộng (mm) - 1834
Chiều Cao (mm) - 1691
Chiều dài cơ sở (mm) - 2890
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - EER
Công suất cực đại (hp) - 185
Vòng tua tối đa (rpm) - 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 256
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 4000
Kiểu dáng động cơ - V
Số lượng xy lanh - 6
Vị trí đặt động cơ - Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun nhiên liệu điện tử đa điểm tuần tự (MPI)
Loại hộp số - AT
Số lượng cấp số - 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - MacPherson strut
Hệ thống treo sau - Đa liên kết
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog
Ghế lái - Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60/40
Điều hòa - Tự động
Số vùng điều hòa - 3
Cửa kính - Chỉnh điện
An toàn/An ninh
Dây đai an toàn - 3 điểm cho tất cả các vị trí