Thông số kĩ thuật của xe Dodge Journey năm 2008

Các đời xe Dodge Journey khác:
+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 2736
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4888
Chiều Rộng (mm) 1834
Chiều Cao (mm) 1691
Chiều dài cơ sở (mm) 2890
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ EER
Công suất cực đại (hp) 185
Vòng tua tối đa (rpm) 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 256
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000
Kiểu dáng động cơ V
Số lượng xy lanh 6
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun nhiên liệu điện tử đa điểm tuần tự (MPI)
Loại hộp số AT
Số lượng cấp số 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson strut
Hệ thống treo sau Đa liên kết
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog
Ghế lái Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2 Gập 60/40
Điều hòa Tự động
Số vùng điều hòa 3
Cửa kính Chỉnh điện
An toàn/An ninh
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí