Thông số kĩ thuật của xe Ferrari 488

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
3902
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
2
Số cửa
2
Kiểu dáng
Convertible/Cabriolet, Coupe
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4605 4605, 4568 4568
Chiều Rộng (mm) 1975 1975, 1952 1952
Chiều Cao (mm) 1206 1206, 1213 1211, 1213
Chiều dài cơ sở (mm)
2650
Kích thước lốp/lazang R20 -
Dung tích khoang hành lý (lít)
230
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ F154CD F154CD, F154CB F154CB
Công suất cực đại (kW) 530 530, 492 492
Công suất cực đại (hp) 720 720, 670 670
Vòng tua tối đa (rpm)
8000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 770 770, 760 760
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3000
Kiểu dáng động cơ
V
Số lượng xy lanh
8
Vị trí đặt động cơ Giữa-sau, Giữa (Mid-rear) Giữa-sau, Giữa, Giữa (Mid-rear) -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp (Direct Injection), Trực tiếp Phun xăng trực tiếp (Direct Injection), Phun xăng trực tiếp, Trực tiếp -
Loại hộp số Ly hợp kép Ly hợp kép (DCT)
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
78
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 2.85 2.85, 3.0 -
Tốc độ tối đa (km/h) >340 >340, 330 >340, 330 330
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Tay đòn kép (Double Wishbone), Độc lập tay đòn kép Tay đòn kép (Double Wishbone), Tay đòn kép, Độc lập tay đòn kép Tay đòn kép (Double Wishbone)
Hệ thống treo sau Đa liên kết (Multi-link), Độc lập đa liên kết Đa liên kết (Multi-link), Đa liên kết, Độc lập đa liên kết Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước Đĩa gốm carbon), Đĩa gốm carbon Đĩa gốm carbon), Đĩa gốm-carbon, Đĩa gốm carbon Đĩa gốm-carbon, Đĩa gốm Carbon
Phanh sau Đĩa gốm carbon Đĩa gốm carbon, Đĩa gốm-carbon Đĩa gốm-carbon, Đĩa gốm Carbon
Ngoại thất
Cụm đèn trước Bi-Xenon với đèn chạy ban ngày LED, LED Bi-Xenon với đèn LED ban ngày (DRL), Bi-Xenon với đèn LED ban ngày
Cụm đèn sau
LED
Đèn ban ngày Tùy chọn ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Alcantara, Da, Sợi carbon, Da và Sợi Carbon Alcantara, Da, Sợi carbon, Da cao cấp, Da và Sợi Carbon Da cao cấp (tùy chọn Alcantara), Da/Alcantara
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình kỹ thuật số, Màn hình kỹ thuật số và đồng hồ analog Màn hình kỹ thuật số, Kỹ thuật số hoàn toàn, Màn hình kỹ thuật số và đồng hồ analog Kết hợp analog và màn hình kỹ thuật số, Màn hình kỹ thuật số với đồng hồ tốc độ analog trung tâm
Vô lăng Bọc da/Alcantara, tích hợp sợi carbon, Thể thao bọc Alcantara/Da Bọc da/Alcantara, tích hợp sợi carbon, Bọc da, Thể thao bọc Alcantara/Da Da, tích hợp nút điều khiển Manettino, Đa chức năng, bọc da/carbon
Ghế lái Ghế thể thao, chỉnh điện, Ghế thể thao carbon Ghế thể thao, chỉnh điện, Thể thao, Ghế thể thao carbon Thể thao, chỉnh điện/tay (tùy chọn), bọc da, Ghế thể thao, chỉnh điện
Ghế bên phụ Ghế thể thao carbon Thể thao, chỉnh điện, Ghế thể thao carbon Ghế thể thao, chỉnh điện
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa - 2
Hệ thống loa
11
Cửa kính
Chỉnh điện
An toàn/An ninh
Số túi khí
2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Tùy chọn ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ Tùy chọn -
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn -
Điều khiển hành trình Cruiser Control
Tùy chọn
Phanh tay điện tử - Tùy chọn
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ Tùy chọn ✔︎