Thông số kĩ thuật của xe Ferrari 488 năm 2020
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||
|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||
| Thế hệ | - | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | ||
| Năm kết thúc thế hệ | - | ||
| Mã thế hệ | - | ||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||
| Nước sản xuất | - | ||
| Nhiên liệu | Xăng | ||
| Dung tích động cơ | 3902 | ||
| Hộp số | số tự động | ||
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | ||
| Số chỗ | 2 | ||
| Số cửa | 2 | ||
| Kiểu dáng | Convertible/Cabriolet | Coupe | |
| Hạng xe | - | ||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||
| Chiều Dài (mm) | 4605 | ||
| Chiều Rộng (mm) | 1975 | ||
| Chiều Cao (mm) | 1206 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2650 | ||
| Kích thước lốp/lazang | R20 | ||
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - | 230 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||
| Mã/Loại động cơ | F154CD | ||
| Công suất cực đại (kW) | 530 | ||
| Công suất cực đại (hp) | 720 | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 8000 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 770 | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 3000 | ||
| Kiểu dáng động cơ | V | ||
| Số lượng xy lanh | 8 | ||
| Vị trí đặt động cơ | Giữa-sau | Giữa (Mid-rear) | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp (Direct Injection) | Trực tiếp | |
| Loại hộp số | - | Ly hợp kép | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 78 | ||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 2.85 | ||
| Tốc độ tối đa (km/h) | >340 | ||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 6 | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||
| Hệ thống treo trước | Tay đòn kép (Double Wishbone) | Độc lập tay đòn kép | |
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết (Multi-link) | Độc lập đa liên kết | |
| Phanh trước | Đĩa gốm carbon) | Đĩa gốm carbon | |
| Phanh sau | Đĩa gốm carbon | ||
|
Ngoại thất
|
|||
| Cụm đèn trước | Bi-Xenon với đèn chạy ban ngày LED | LED | |
| Cụm đèn sau | LED | ||
| Đèn ban ngày | - | ✔︎ | |
|
Nội thất
|
|||
| Chất liệu bọc ghế | Alcantara, Da, Sợi carbon | Alcantara, Da và Sợi Carbon | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình kỹ thuật số | Màn hình kỹ thuật số và đồng hồ analog | |
| Vô lăng | Bọc da/Alcantara, tích hợp sợi carbon | Thể thao bọc Alcantara/Da | |
| Ghế lái | Ghế thể thao, chỉnh điện | Ghế thể thao carbon | |
| Ghế bên phụ | - | Ghế thể thao carbon | |
| Điều hòa | Tự động | ||
| Hệ thống loa | 11 | ||
| Cửa kính | Chỉnh điện | ||
|
An toàn/An ninh
|
|||
| Số túi khí | 2 | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | - | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | ||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | - | |
|
Vận hành
|
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | ||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !