Thông số kĩ thuật của xe Foton Wonder năm 2026

Các đời xe Foton Wonder khác:
+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1599
Hộp số số tay
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 2
Số cửa 2
Kiểu dáng Truck
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4620 4930 4920 4930
Chiều Rộng (mm) 1710 1780
Chiều Cao (mm) 1905 2530 1890
Chiều dài cơ sở (mm) 3080
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1493
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1448
Kích thước lốp/lazang 175/70R14
Trọng lượng bản thân (kg) 1030 1270 1245
Trọng lượng toàn tải (kg) 2550 2390 2360
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ DAM16NS
Công suất cực đại (kW) 88
Công suất cực đại (hp) 118
Vòng tua tối đa (rpm) 5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 152
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 - 4800
Loại hộp số Sàn
Số lượng cấp số 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập
Hệ thống treo sau Phụ thuộc
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen
Cụm đèn sau Halogen
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Nội thất
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình báo mã lỗi 5 inch
Điều hòa Cơ 2 chiều
Màn hình giải trí LCD 9 inch
Cửa kính Chỉnh điện, Nâng hạ kính bằng một nút ấn
Chuẩn kết nối Bluetooth
An toàn/An ninh
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Camera Lùi
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎