Thông số kĩ thuật của xe GAC GS8 năm 2025

Các đời xe GAC GS8 khác:
+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1991
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4980
Chiều Rộng (mm) 1950
Chiều Cao (mm) 1780
Chiều dài cơ sở (mm) 2920
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 200
Kích thước lốp/lazang - R20
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 4B20J1
Công suất cực đại (kW) 185
Công suất cực đại (hp) 252
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 400
Kiểu dáng động cơ - I
Số lượng xy lanh - 4
Loại hộp số AT
Số lượng cấp số 8
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết Độc lập đa liên kết
Phanh trước Đĩa thông gió -
Phanh sau Đĩa đặc -
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Projector LED thích ứng
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Vây cá mập -
Đèn phanh trên cao ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ -
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ -
Cốp đóng mở điện ✔︎
Giá nóc ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Da cao cấp
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình kỹ thuật số Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch
Vô lăng 3 chấu đa chức năng -
Ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và thông gió
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - ✔︎
Sạc không dây - ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ -
Điều hòa Tự động -
Cửa sổ trời - Toàn cảnh Panorama
Màn hình giải trí 12.3 inch Cảm ứng 14.6 inch
Hệ thống loa - 10 loa Alpine
Cửa kính Chỉnh điện -
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 8
Dây đai an toàn - 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Camera Camera 360 độ
Phanh tay điện tử ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ -