Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Kona

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
1
Năm bắt đầu thế hệ
2017
Năm kết thúc thế hệ
2023
Mã thế hệ
OS
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1999, 1591
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
4165
Chiều Rộng (mm)
1800
Chiều Cao (mm)
1565
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
Kích thước lốp/lazang
215/55R17, 235/45R18
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
Nu 2.0 MPI, Gamma 1.6 T-GDI
Công suất cực đại (hp)
149, 177
Vòng tua tối đa (rpm)
6200, 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
180, 265
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500, 1500 - 4500
Loại hộp số
Tự động, Tự động ly hợp kép
Số lượng cấp số
6, 7 DCT
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.57, 6.79, 693
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.48, 8.62, 9.27
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.41, 5.72, 5.55
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng (CTBA)
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Halogen, LED
Cụm đèn sau
Halogen, LED
Ăng ten
Râu
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
Tùy chọn
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ, Da
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình công tơ mét siêu sáng 3.5"
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Da
Ghế lái
Chỉnh tay, Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Ghế gập 6:4
Sạc không dây
Tùy chọn
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ, Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
Cửa sổ trời
Không, Có
Hệ thống loa
6 loa Arkamys Audio System
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tùy chọn
Cửa kính
Chỉnh điện. Kính lái chống kẹt
Chuẩn kết nối
Bluetooth, Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay
An toàn/An ninh
Số túi khí
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
Tùy chọn
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM)
Tùy chọn