Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Kona năm 2022

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1 -
Năm bắt đầu thế hệ 2017 -
Năm kết thúc thế hệ 2023 -
Mã thế hệ OS -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1999 1591
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4165
Chiều Rộng (mm) 1800
Chiều Cao (mm) 1565
Chiều dài cơ sở (mm) 2600
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170
Kích thước lốp/lazang 215/55R17 235/45R18
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Nu 2.0 MPI Gamma 1.6 T-GDI
Công suất cực đại (hp) 149 177
Vòng tua tối đa (rpm) 6200 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 180 265
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500 1500 - 4500
Loại hộp số Tự động Tự động ly hợp kép
Số lượng cấp số 6 7 DCT
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.57 6.79 693
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.48 8.62 9.27
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.41 5.72 5.55
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước McPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng (CTBA)
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen LED
Cụm đèn sau Halogen LED
Ăng ten Râu
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✕︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình công tơ mét siêu sáng 3.5"
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Da
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Ghế gập 6:4
Sạc không dây ✕︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎
Cửa sổ trời Không
Hệ thống loa 6 loa Arkamys Audio System
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện. Kính lái chống kẹt
Chuẩn kết nối Bluetooth Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✕︎ ✔︎