Thông số kĩ thuật của xe Jaguar XE năm 2015

Các đời xe Jaguar XE khác:
+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 2995 1999
Hộp số số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4672
Chiều Rộng (mm) 1850
Chiều Cao (mm) 1416
Chiều dài cơ sở (mm) 2835
Dung tích khoang hành lý (lít) 455
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ AJ126 AJ200P
Công suất cực đại (kW) 250 147 250
Công suất cực đại (hp) 335 197 335
Vòng tua tối đa (rpm) 6500 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 450 320 340
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 5000 1750-4000
Kiểu dáng động cơ V I
Số lượng xy lanh 6 4
Vị trí đặt động cơ - Đặt trước, dọc -
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng trực tiếp (Direct Injection)
Loại tăng áp - Tăng áp (Turbocharged) Turbocharged
Loại hộp số AT
Số lượng cấp số 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 63
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 5.1 - 6.8
Tốc độ tối đa (km/h) 250 237 250
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 - Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Xương đòn kép (Double Wishbone) Độc lập xương đòn kép Tay đòn kép (Double wishbone)
Hệ thống treo sau Đa liên kết Integral Link Liên kết đa điểm Integral Link
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước Bi-Xenon với đèn LED ban ngày Bi-xenon hoặc LED (tùy phiên bản), tự động Bi-Xenon với đèn LED ban ngày (J-Blade DRLs)
Cụm đèn sau LED
Đèn ban ngày ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da thể thao Taurus Da Da Windsor cao cấp
Khởi động nút bấm - ✔︎ -
Vô lăng Bọc da thể thao tích hợp lẫy chuyển số -
Ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí
Ghế bên phụ Chỉnh điện
Điều hòa Tự động
Số vùng điều hòa - 2 vùng
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch InControl Touch
Hệ thống loa 11 - 11
Cửa kính - Chỉnh điện
Chuẩn kết nối - Bluetooth, USB, AUX -
An toàn/An ninh
Số túi khí 6
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎