Thông số kĩ thuật của xe LandRover Discovery năm 2019
Các đời xe LandRover Discovery khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||||||||||
| Thế hệ |
-
|
||||||||||||
| Năm bắt đầu thế hệ |
-
|
||||||||||||
| Năm kết thúc thế hệ |
-
|
||||||||||||
| Mã thế hệ |
-
|
||||||||||||
| Xuất xứ |
Nhập khẩu
|
||||||||||||
| Nước sản xuất |
-
|
||||||||||||
| Nhiên liệu |
Xăng
|
Diesel | |||||||||||
| Dung tích động cơ | 2995 | 1997 | 2993 | ||||||||||
| Hộp số |
số tự động
|
||||||||||||
| Dẫn động |
AWD - 4 bánh toàn thời gian
|
||||||||||||
| Số chỗ |
7
|
||||||||||||
| Số cửa |
5
|
||||||||||||
| Kiểu dáng |
SUV
|
||||||||||||
| Hạng xe |
-
|
||||||||||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !