Thông số kĩ thuật của xe Maserati Levante
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2023Xem chi tiết » |
Đời 2022Xem chi tiết » |
Đời 2021Xem chi tiết » |
Đời 2020Xem chi tiết » |
Đời 2019Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Xuất xứ |
Nhập khẩu
|
|||||
| Nhiên liệu | Xăng | Xăng, Hybrid | Xăng | |||
| Dung tích động cơ | 3799, 2979 | 3799, 2979, 1995 | 3799, 2979 | |||
| Hộp số |
số tự động
|
|||||
| Dẫn động |
AWD - 4 bánh toàn thời gian
|
|||||
| Số chỗ |
5
|
|||||
| Số cửa |
5
|
|||||
| Kiểu dáng |
SUV
|
|||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !