Thông số kĩ thuật của xe Mazda 6 năm 2022

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ 2020
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ GJ1 / GL
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 2488 1998
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4865
Chiều Rộng (mm) 1840
Chiều Cao (mm) 1450
Chiều dài cơ sở (mm) 2830
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.6
Kích thước lốp/lazang 225/45 R19 225/55 R17 225/55R17 (Tùy chọn 225/45R19)
Trọng lượng bản thân (kg) 1550 1520
Trọng lượng toàn tải (kg) 2000 1970
Dung tích khoang hành lý (lít) 480
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ SkyActiv-G 2.5L SkyActiv-G 2.0L
Công suất cực đại (hp) 188/6.000 (Hp/rpm) 154/6.000 (Hp/rpm)
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 252/4.000 (Nm/rpm) 200/4.000 (Nm/rpm)
Hệ thống phun nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại hộp số Tự động
Số lượng cấp số 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 62
Chế độ vận hành Chế độ lái Normal & Sport
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập Mc Pherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Projector
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✕︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✕︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✕︎
Giá nóc ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Nappa Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog & Digital 7 inch Analog & Digital
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Vô lăng bọc da - điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái Ghế người lái chỉnh điện 10 hướng - nhớ vị trí
Ghế bên phụ Ghế hành khách trước chỉnh điện 6 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập theo tỉ lệ 60:40
Sạc không dây ✔︎ ✕︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Đơn
Màn hình giải trí 8 inch
Hệ thống loa 11 loa Bose 6 11 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Tất cả các vị trí
Chuẩn kết nối Kết nối AUX, USB, bluetooth; Apple Carplay - Android Auto Kết nối AUX, USB, bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera 360 Lùi 360
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎
Gài cầu điện ✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ ✕︎ ✔︎