Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz CLA class năm 2018

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1991 1595
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4640 4669 4630
Chiều Rộng (mm) 1777
Chiều Cao (mm) 1436 1416 1432
Chiều dài cơ sở (mm) 2699
Kích thước lốp/lazang R18 - R18
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ M270 -
Công suất cực đại (kW) 155 280 115
Công suất cực đại (hp) 211 381 156
Vòng tua tối đa (rpm) 5500 6000 5300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 350 475 250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1200 - 4000 1200-4000 2250 - 5000 4000
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp - Turbocharged -
Loại hộp số Tự động ly hợp kép Ly hợp kép Tự động ly hợp kép
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 50 56 50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 6.6 4.2 8.5
Tốc độ tối đa (km/h) 240 250 230
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Độc lập đa liên kết
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước Full LED LED High Performance Full LED
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá Vây cá mập
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da ARTICO
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog kết hợp màn hình màu TFT Cụm đồng hồ thể thao 4,5inch -
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Bọc da, tích hợp nút điều khiển, lẫy chuyển số 3 chấu bọc da, tích hợp lẫy chuyển số 3 chấu bọc da Nappa/DINAMICA Bọc da, tích hợp nút điều khiển, lẫy chuyển số
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh điện Ghế thể thao, chỉnh điện đa hướng, nhớ 3 vị trí Chỉnh điện
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ -
Điều hòa Tự động Tự động THERMATIC Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎ -
Số vùng điều hòa 2
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎ -
Cửa sổ trời Panorama Toàn cảnh Panorama -
Hệ thống lọc không khí - ✔︎ -
Màn hình giải trí Màn hình màu TFT 8 inch 8 inch Màn hình màu TFT 7-inch
Hệ thống loa - Harman Kardon Logic 7® Loa tiêu chuẩn
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện 1 chạm chống kẹt Chỉnh điện 1 chạm Chỉnh điện
Chuẩn kết nối Bluetooth, USB Bluetooth, USB, Apple CarPlay/Android Auto Bluetooth, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí 7
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Camera lùi Lùi
Phanh tay điện tử - ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ -