Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz EQB năm 2025
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||
|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||
| Thế hệ | 1 - 2025 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2022 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - | |
| Mã thế hệ | X243 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Đức | |
| Nhiên liệu | Điện | |
| Dung tích động cơ | - | |
| Hộp số | số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 7 | |
| Số cửa | 5 | |
| Kiểu dáng | SUV | |
| Hạng xe | - | |
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||
| Chiều Dài (mm) | 4685 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1834 | |
| Chiều Cao (mm) | 1693 | |
| Kích thước lốp/lazang | 20 inch | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2105 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 8.9 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 160 | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | 190 (140 kW) | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | 385 | |
| Dung lượng Pin (kWh) | 66.5 | |
| Loại pin | Pin Lithium-ion | |
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | 468 - 537 (WLTP) | |
| Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) | 6.5h (AC 11 kW) | |
| Loại sạc nhanh | DC 100 kW | |
| Thời gian sạc nhanh (h) | 35p (10 - 80%) | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||
| Hệ thống treo trước | Thích ứng AGILITY CONTROL | |
| Hệ thống treo sau | Thích ứng AGILITY CONTROL | |
|
Ngoại thất
|
||
| Cụm đèn trước | LED High Performance | |
| Cụm đèn sau | LED | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | |
| Mở cốp rảnh tay | ✔︎ | |
| Giá nóc | ✔︎ | |
|
Nội thất
|
||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | 10.25 inch | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | |
| Ghế lái | Chỉnh điện, nhớ vị trí | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện, nhớ vị trí | |
| Sạc không dây | ✔︎ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 2 vùng độc lập | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | 10.25 inch | |
| Đèn trang trí nội thất | ✔︎ | |
| Hệ thống loa | 10 loa 225W | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | |
|
An toàn/An ninh
|
||
| Camera | Lùi | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến | ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | |
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✔︎ | |
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | ✔︎ | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | ✔︎ | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✔︎ | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !