Thông số kĩ thuật của xe MG RX5 năm 2025

Các đời xe MG RX5 khác:
+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ 2016
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Trung Quốc
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1490
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng Crossover
Hạng xe C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4574
Chiều Rộng (mm) 1876
Chiều Cao (mm) 1690
Chiều dài cơ sở (mm) 2708
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1575
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1574
Khoảng sáng gầm xe (mm) 196
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.9
Kích thước lốp/lazang 235/45R19 235/50R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1539
Trọng lượng toàn tải (kg) 1972
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ SGE 1.5TGI
Công suất cực đại (hp) 168
Vòng tua tối đa (rpm) 5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 275
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2000 - 4000
Loại tăng áp Turbo tăng áp
Loại hộp số Tự động ly hợp kép 7DCT
Số lượng cấp số 7
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED
Cụm đèn sau LED
Rửa đèn pha ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✕︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✕︎
Giá nóc ✔︎ ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Bảng ồng hồ kỹ thuật số 12.3 inch Analog
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Da, Chỉnh cơ 4 hướng Nhựa, Chỉnh cơ 4 hướng
Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Ghế bên phụ Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gấp 60:40, điều chỉnh độ ngả
Sạc không dây ✔︎ ✕︎
Điều hòa Tự động Điều khiển iện tử
Số vùng điều hòa 2 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh
Màn hình giải trí Màn hình 14.1 inch
Hệ thống loa 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✕︎
Cửa kính Điều khiển iện, 1 chạm lên & xuống phía người lái
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 4
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera 360 Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Hệ thống chống lật ROM ✔︎