Thông số kĩ thuật của xe Mini Convertible năm 2026
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||
|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||
| Thế hệ | 4 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2023 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - | |
| Mã thế hệ | F65/66/67 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Đức | |
| Nhiên liệu | Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1998 | |
| Hộp số | số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 4 | |
| Số cửa | 2 | |
| Kiểu dáng | Convertible/Cabriolet | |
| Hạng xe | - | |
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||
| Chiều Dài (mm) | 3876 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1744 | |
| Chiều Cao (mm) | 1431 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2495 | |
| Kích thước lốp/lazang | 215/40R18 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 160 - 215 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||
| Mã/Loại động cơ | 2.0 L B48A20 turbo I4 | |
| Công suất cực đại (kW) | 150 | |
| Công suất cực đại (hp) | 204 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5000 - 6500 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 300 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1450 - 4500 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | |
| Loại tăng áp | Twin Power Turbo | |
| Loại hộp số | Tự động | |
| Số lượng cấp số | 7 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 6.9 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 237 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6.7 | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||
| Hệ thống treo trước | Thích ứng | |
| Hệ thống treo sau | Thích ứng | |
|
Ngoại thất
|
||
| Cụm đèn trước | LED | |
| Cụm đèn sau | LED | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | |
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | |
|
Nội thất
|
||
| Chất liệu bọc ghế | Da Vescin | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | |
| Vô lăng | Thể thao, bọc da, sưởi | |
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ | |
| Ghế lái | Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí, bơm lưng, massage | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✔︎ | |
| Sạc không dây | ✔︎ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động | |
| Số vùng điều hòa | 2 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | OLED 9.5 inch | |
| Hệ thống loa | Harman Kardon 12 loa 365W | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | |
|
An toàn/An ninh
|
||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | |
|
Vận hành
|
||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | ✔︎ | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !