Thông số kĩ thuật của xe Mini Countryman năm 2026
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||
|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||
| Thế hệ | 3 | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2023 | ||
| Năm kết thúc thế hệ | - | ||
| Mã thế hệ | U25 | ||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||
| Nước sản xuất | Đức | ||
| Nhiên liệu | Xăng | Điện | |
| Dung tích động cơ | 1998 | - | |
| Hộp số | số tự động | ||
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | ||
| Số chỗ | 5 | ||
| Số cửa | 5 | ||
| Kiểu dáng | SUV | ||
| Hạng xe | - | ||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||
| Chiều Dài (mm) | 4444 | 4445 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1843 | ||
| Chiều Cao (mm) | 1665 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2692 | ||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 202 | ||
| Kích thước lốp/lazang | 245/40R20 | ||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1654 | 200 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - | 2570 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 440 - 1450 | 450 - 1450 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||
| Mã/Loại động cơ | 2.0 L B48 I4 | - | |
| Công suất cực đại (kW) | 150 | - | |
| Công suất cực đại (hp) | 204 | - | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5000 - 6500 | - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 300 | - | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1450 - 4500 | - | |
| Loại tăng áp | Twin Power Turbo | - | |
| Loại hộp số | Tự động ly hợp kép | Tự động | |
| Số lượng cấp số | 7 | 1 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 7.1 | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 7.2 | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 8.6 | - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 6.5 | - | |
| Chế độ vận hành | MINI Experience Modes: 7 chế độ | - | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | - | 313 (230 kW) | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | - | 494 | |
| Dung lượng Pin (kWh) | - | 66,5/64,6 | |
| Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) | - | 18−11 | |
| Thời gian sạc nhanh (h) | - | 29p (10 - 80%) | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson | - | |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm | - | |
| Phanh trước | Đĩa | - | |
| Phanh sau | Đĩa | - | |
|
Ngoại thất
|
|||
| Cụm đèn trước | LED | ||
| Cụm đèn sau | LED | ||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | ||
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | ✔︎ | ||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | - | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | ||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | ||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | - | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | ||
| Cửa hít | ✕︎ | ✔︎ | |
| Giá nóc | ✔︎ | ||
|
Nội thất
|
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da Vescin | ||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | ||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | ||
| Vô lăng | Da Nappa | ||
| Khởi động xe từ xa | ✕︎ | - | |
| Ghế lái | Chỉnh điện, nhớ vị trí, massage | Chỉnh điện, nhớ vị trí, làm mát, sười, massage | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | ||
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện, massage | Chỉnh điện, massage, làm mát, sưởi | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✔︎ | ||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập theo tỷ lệ 40:20:40 | ||
| Sạc không dây | ✔︎ | - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | - | |
| Điều hòa | Tự động | ||
| Số vùng điều hòa | 2 | ||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | ||
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh Panorama | ||
| Màn hình giải trí | OLED 9.5 inch tràn viền | ||
| Đèn trang trí nội thất | ✔︎ | ||
| Hệ thống loa | Harman Kardon (12 loa, 365 W) | ||
| Chuẩn kết nối | Apple Carplay/Android Auto. kết nối thông minh MINI Connected | ||
|
An toàn/An ninh
|
|||
| Số túi khí | 6 | 4 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | ||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | ||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | ||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | ||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | ||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | ||
| Camera | Lùi | ||
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | ||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | ||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | ||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | ||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | ||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | ||
| Cảnh báo chống trộm | ✕︎ | ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✕︎ | ✔︎ | |
|
Vận hành
|
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | ||
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | ✔︎ | - | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ | - | |
| Gài cầu điện | ✔︎ | ||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✔︎ | ||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✕︎ | ✔︎ | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ | ||
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✔︎ | ||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ | ||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | ✕︎ | ✔︎ | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !