Thông số kĩ thuật của xe Mitsubishi Jolie năm 2003

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1997
Hộp số số tay
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 8
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4340
Chiều Rộng (mm) 1650
Chiều Cao (mm) 1800
Chiều dài cơ sở (mm) 2620
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 4G63
Công suất cực đại (hp) 123
Vòng tua tối đa (rpm) 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 169
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3000
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Động cơ đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm ECI-MULTI
Loại hộp số MT
Số lượng cấp số 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập, lò xo xoắn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, nhíp lá
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog
Ghế lái Chỉnh cơ
Ghế bên phụ Chỉnh cơ