Thông số kĩ thuật của xe Mitsubishi Outlander

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 - 2022 3 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ
2012
Năm kết thúc thế hệ - 2022
Mã thế hệ
GF/GG/ZJ/ZK/ZL
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 1998 2360, 1998
Hộp số
số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh, FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
4695
Chiều Rộng (mm) 1800 1810
Chiều Cao (mm)
1710
Chiều dài cơ sở (mm)
2670
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1540
Khoảng sáng gầm xe (mm)
190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
Kích thước lốp/lazang - 225/55R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1535, 1555 1610, 1500, 1535
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 4B11 DOHC Mivec 4B12 I4 DOHC Mivec, 4B11 DOHC Mivec
Công suất cực đại (kW) - 125, 110
Công suất cực đại (hp) 145/6000 168, 145
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 196/4200 222, 196
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200 4100, 4200
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng -
Số lượng xy lanh 4 -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm -
Loại hộp số Tự động Tự động CVT
Số lượng cấp số Vô cấp CVT Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 63 60, 63
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8.48, 8.54 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 11.21, 10.8 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.89, 7.22 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Kiểu McPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Đa liên kết với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen, LED LED thấu kính, Halogen thấu kính
Cụm đèn sau Halogen, LED LED
Ăng ten
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✔︎
Rửa đèn pha
Tùy chọn
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện
Tùy chọn
Mở cốp rảnh tay ✕︎ -
Giá nóc
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da, Da họa tiết kim cương Da, Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng Da Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 10 hướng, có sưởi, Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh tay, có sưởi
Hàng ghế thứ 2 Chỉnh tay Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 - Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời Không, Đơn Đơn, Không có
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ Tùy chọn
Cửa kính Chỉnh điện một chạm lên/xuống, chống kẹt
Chuẩn kết nối AUX/USB/Bluetooth; Android Auto/Apple Carplay AUX/USB/Bluetooth, Android Auto/Apple Carplay
An toàn/An ninh
Số túi khí 7 7, 2
Dây đai an toàn - Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau
Tùy chọn
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
Gài cầu điện ✕︎ Tùy chọn
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - Tùy chọn
Cảnh báo điểm mù (BSM)
Tùy chọn
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường Tùy chọn -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
Tùy chọn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - Tùy chọn
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
Tùy chọn