Thông số kĩ thuật của xe Mitsubishi Triton năm 2009
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||||||
| Thế hệ |
-
|
||||||||
| Năm bắt đầu thế hệ |
-
|
||||||||
| Năm kết thúc thế hệ |
-
|
||||||||
| Mã thế hệ |
-
|
||||||||
| Xuất xứ |
Nhập khẩu
|
||||||||
| Nước sản xuất |
-
|
||||||||
| Nhiên liệu | Xăng | Diesel | |||||||
| Dung tích động cơ | 2351 | 2477 | |||||||
| Hộp số | số tay | số tự động | |||||||
| Dẫn động | 4WD - Dẫn động 4 bánh | RWD - Dẫn động cầu sau | 4WD - Dẫn động 4 bánh | ||||||
| Số chỗ |
5
|
||||||||
| Số cửa |
4
|
||||||||
| Kiểu dáng |
Truck
|
||||||||
| Hạng xe |
-
|
||||||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !