Thông số kĩ thuật của xe Mitsubishi Zinger năm 2008

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 2351
Hộp số số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 8
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4585
Chiều Rộng (mm) 1775
Chiều Cao (mm) 1790
Chiều dài cơ sở (mm) 2720
Khoảng sáng gầm xe (mm) 180
Kích thước lốp/lazang 205/70R15 225/60R16
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Công suất cực đại (kW) 101
Công suất cực đại (hp) 136
Vòng tua tối đa (rpm) 5250
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 207
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000
Loại hộp số MT AT
Số lượng cấp số 5 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 65
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog
Vô lăng Urethane
Ghế lái Chỉnh cơ
Ghế bên phụ Chỉnh cơ
Điều hòa Chỉnh tay
Hệ thống loa 4 loa 6
Chuẩn kết nối Radio/CD
An toàn/An ninh
Số túi khí - 2
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎