Thông số kĩ thuật của xe Pontiac Solstice

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 1
Năm bắt đầu thế hệ - 2005
Năm kết thúc thế hệ - 2010
Xuất xứ - Nhập khẩu
Nước sản xuất - Mỹ
Nhiên liệu - Xăng
Dung tích động cơ - 1998 2384, 1998
Hộp số - số tự động số tay, số tự động
Dẫn động - RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ - 2
Số cửa - 2
Kiểu dáng - Convertible/Cabriolet
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 3992
Chiều Rộng (mm) - 1810
Chiều Cao (mm) - 1273
Chiều dài cơ sở (mm) - 2416
Kích thước lốp/lazang - 245/45R18
Trọng lượng bản thân (kg) - 1320
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - Ecotec LE5 I4
Công suất cực đại (kW) - 132
Công suất cực đại (hp) - 179
Vòng tua tối đa (rpm) - 6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 225
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 4800
Kiểu dáng động cơ - Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - 4
Vị trí đặt động cơ - Phía trước
Tỷ số nén động cơ - 10.4:1
Loại hộp số - Sàn
Số lượng cấp số - 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 51.9
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - 7.2
Tốc độ tối đa (km/h) - 198
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 11.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 8.4
Hệ thống treo/Phanh
Phanh trước - Đĩa thông gió
Phanh sau - Đĩa