Thông số kĩ thuật của xe Pontiac Solstice năm 2006
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||
|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||
| Thế hệ | 1 | - | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2005 | - | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2010 | - | |
| Mã thế hệ | - | ||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||
| Nước sản xuất | Mỹ | - | |
| Nhiên liệu | Xăng | ||
| Dung tích động cơ | 2384 | 1998 | |
| Hộp số | số tay | số tự động | |
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | ||
| Số chỗ | 2 | ||
| Số cửa | 2 | ||
| Kiểu dáng | Convertible/Cabriolet | ||
| Hạng xe | - | ||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||
| Chiều Dài (mm) | 3992 | - | |
| Chiều Rộng (mm) | 1810 | - | |
| Chiều Cao (mm) | 1273 | - | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2416 | - | |
| Kích thước lốp/lazang | 245/45R18 | - | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1320 | - | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||
| Mã/Loại động cơ | Ecotec LE5 I4 | - | |
| Công suất cực đại (kW) | 132 | - | |
| Công suất cực đại (hp) | 179 | - | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6600 | - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 225 | - | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4800 | - | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng | - | |
| Số lượng xy lanh | 4 | - | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | - | |
| Tỷ số nén động cơ | 10.4:1 | - | |
| Loại hộp số | Sàn | - | |
| Số lượng cấp số | 5 | - | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 51.9 | - | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 7.2 | - | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 198 | - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 11.8 | - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 8.4 | - | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||
| Phanh trước | Đĩa thông gió | - | |
| Phanh sau | Đĩa | - | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !