Thông số kĩ thuật của xe Samco Felix năm 2011

Các đời xe Samco Felix khác:
+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Diesel
Dung tích động cơ 5193
Hộp số số tay
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 29
Số cửa 1
Kiểu dáng Van/Minivan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 8285
Chiều Rộng (mm) 2310
Chiều Cao (mm) 3110
Chiều dài cơ sở (mm) 4175
Khoảng sáng gầm xe (mm) 210
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 8.75
Kích thước lốp/lazang 225/90R17.5
Trọng lượng bản thân (kg) 5700
Trọng lượng toàn tải (kg) 8500
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ ISUZU 4HK1 E2N
Công suất cực đại (hp) 155
Vòng tua tối đa (rpm) 2600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 419
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1600 - 2600
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Tỷ số nén động cơ 17.5:1
Loại hộp số Sàn
Số lượng cấp số 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 100
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn bằng ống thủy lực có thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn bằng ống thủy lực có thanh cân bằng
Phanh trước Kiểu tang trống, mạch kép thủy lực, trợ lực thủy lực
Phanh sau Kiểu tang trống, mạch kép thủy lực, trợ lực thủy lực
Nội thất
Màn hình giải trí 7 inch
Hệ thống loa DVD-04 loa DVD-04 speakers
An toàn/An ninh
Camera Lùi