Thông số kĩ thuật của xe Samco Felix năm 2025
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||
|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||
| Thế hệ | - | |
| Năm bắt đầu thế hệ | - | |
| Năm kết thúc thế hệ | - | |
| Mã thế hệ | - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - | |
| Nhiên liệu | Diesel | |
| Dung tích động cơ | 5193 | |
| Hộp số | số tay | |
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | |
| Số chỗ | 34 | |
| Số cửa | 1 | |
| Kiểu dáng | Van/Minivan | |
| Hạng xe | - | |
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||
| Chiều Dài (mm) | 8220 | |
| Chiều Rộng (mm) | 2290 | |
| Chiều Cao (mm) | 3150 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 4175 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 210 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 7.8 | |
| Kích thước lốp/lazang | 225/90R17.5 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 6050 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 8800 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||
| Mã/Loại động cơ | 4HK1E5N | |
| Công suất cực đại (hp) | 155 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 2600 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 419 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1600 - 2600 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 | |
| Tỷ số nén động cơ | 17.5:1 | |
| Loại hộp số | Sàn | |
| Số lượng cấp số | 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 100 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||
| Hệ thống treo trước | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn bằng ống thủy lực có thanh cân bằng | |
| Hệ thống treo sau | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn bằng ống thủy lực có thanh cân bằng | |
| Phanh trước | Kiểu tang trống, mạch kép thủy lực, trợ lực thủy lực | |
| Phanh sau | Kiểu tang trống, mạch kép thủy lực, trợ lực thủy lực | |
|
Nội thất
|
||
| Màn hình giải trí | 7 inch | |
| Hệ thống loa | DVD-04 loa DVD-04 speakers | |
|
An toàn/An ninh
|
||
| Camera | Lùi | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !