Thông số kĩ thuật của xe Ssangyong Korando năm 2004
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||||
| Thế hệ | - | ||||||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | ||||||
| Năm kết thúc thế hệ | - | ||||||
| Mã thế hệ | - | ||||||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||||||
| Nước sản xuất | - | ||||||
| Nhiên liệu | Diesel | ||||||
| Dung tích động cơ | 2874 | ||||||
| Hộp số | số tay | số tự động | số tay | số tự động | |||
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | 4WD - Dẫn động 4 bánh | |||||
| Số chỗ | 2 | ||||||
| Số cửa | 3 | 5 | |||||
| Kiểu dáng | Van/Minivan | ||||||
| Hạng xe | - | ||||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !