Thông số kĩ thuật của xe Subaru BRZ

Xem chi tiết các đời xe Subaru BRZ cũ hơn:
+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2 -
Năm bắt đầu thế hệ 2021 -
Mã thế hệ ZD8 -
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất Nhật Bản -
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2387
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
2
Số cửa
2
Kiểu dáng
Coupe
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4265 -
Chiều Rộng (mm) 1775 -
Chiều Cao (mm) 1310 -
Chiều dài cơ sở (mm) 2575 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 130 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4 -
Kích thước lốp/lazang 215/40R18 -
Trọng lượng bản thân (kg) 1310 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Boxer 4 xy lanh, D-4S, DOHC 16-Valve -
Công suất cực đại (kW) 173 -
Công suất cực đại (hp) 237 -
Vòng tua tối đa (rpm) 7000 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 250 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3700 -
Kiểu dáng động cơ Boxer -
Số lượng xy lanh 4 -
Vị trí đặt động cơ Đặt trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp -
Loại hộp số AT -
Số lượng cấp số 6 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 6.9 -
Tốc độ tối đa (km/h) 216 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8.8 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 -
Chế độ vận hành Normal, Sport, Snow -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson -
Phanh trước Đĩa thông gió -
Phanh sau Đĩa thông gió -
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED -
Cụm đèn sau LED -
Ăng ten Vây cá mập -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ -
Đèn ban ngày ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ -
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ -
Gạt mưa tự động ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da lộn và da tổng hợp -
Khởi động nút bấm ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 7 inch -
Chìa khóa thông minh ✔︎ -
Vô lăng Bọc da -
Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ -
Điều hòa Tự động -
Số vùng điều hòa 2 -
Màn hình giải trí 8 inch -
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt -
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB -
An toàn/An ninh
Số túi khí 0 -
Dây đai an toàn Dây đai 3 điểm, căng đai tự động -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ -
Camera Camera lùi -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎ -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ -
Hệ thống phanh tự động khi lùi ✔︎ -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ -