Thông số kĩ thuật của xe Suzuki Ciaz năm 2020

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1373
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4490
Chiều Rộng (mm) 1730
Chiều Cao (mm) 1475
Chiều dài cơ sở (mm) 2650
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1495
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1505
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4
Kích thước lốp/lazang 195/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1025 1020
Trọng lượng toàn tải (kg) 1485
Dung tích khoang hành lý (lít) 495
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ K14B
Công suất cực đại (kW) 68
Công suất cực đại (hp) 92
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 130
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4400 4000
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun đa điểm
Loại hộp số AT
Số lượng cấp số 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 42
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen projector
Cụm đèn sau Halogen
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog
Vô lăng - 3 chấu, bọc da, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Điều hòa Tự động
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 7inch
Hệ thống loa 4
Cửa kính Chỉnh điện
Chuẩn kết nối USB, AUX, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 2
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Camera Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎