Thông số kĩ thuật của xe Suzuki Super Carry Truck năm 2012

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 970
Hộp số số tay
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 2
Số cửa 2
Kiểu dáng Truck
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 3240
Chiều Rộng (mm) 1395
Chiều Cao (mm) 1750
Chiều dài cơ sở (mm) 1840
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165
Kích thước lốp/lazang 145R12
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ F10A
Công suất cực đại (kW) 40
Công suất cực đại (hp) 50
Vòng tua tối đa (rpm) 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 83
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3000
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Giữa thân xe
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 36
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, nhíp lá
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Tang trống