Thông số kĩ thuật của xe Suzuki Super Carry Truck năm 2018

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 970
Hộp số số tay
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 2
Số cửa 2
Kiểu dáng Truck
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4195
Chiều Rộng (mm) 1675
Chiều Cao (mm) 1890
Chiều dài cơ sở (mm) 2205
Kích thước lốp/lazang 165R14
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ K10B
Công suất cực đại (kW) 51
Công suất cực đại (hp) 68
Vòng tua tối đa (rpm) 6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 90
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3500
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 3
Loại hộp số MT
Số lượng cấp số 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 43
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Lò xo cuộn, giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo sau Nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Tang trống
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog
Vô lăng 2 chấu
Ghế lái Chỉnh cơ
Cửa kính Chỉnh tay
An toàn/An ninh
Dây đai an toàn 3 điểm