Thông số kĩ thuật của xe Teraco Tera-V

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 1597, 1499, 1488, 1370 1488
Hộp số
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 2, 5 2
Số cửa
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4840, 4555, 4430, 4000 -
Chiều Rộng (mm) 1740, 1720, 1655, 1630 -
Chiều Cao (mm) 2020, 1935, 1900 -
Chiều dài cơ sở (mm) 3050, 3000, 2800, 2550 -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1455, 1435, 1360 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1505, 1435, 1360 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 180 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.9, 5.6 -
Kích thước lốp/lazang 185R14/185R14, 185R14C, 175/70R14 - 175/70R14 -
Trọng lượng bản thân (kg) 1305, 1085, 1125 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2380, 1995, 2200 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ DAM16KR/14 - DOHC, JL474QAK, Mitsubishi tech - 4G15S, JL473Q3 -
Công suất cực đại (hp) 122, 116, 112, 103 -
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 158, 153, 135, 133 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4800, 4500, 5000, 4000 - 4500 -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng -
Số lượng xy lanh 4 -
Vị trí đặt động cơ Phía trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp - GDI-DVVT -
Loại hộp số Sàn DAT18R, Sàn TM025RMB, Sàn -
Số lượng cấp số 5 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50, 40 -
Tốc độ tối đa (km/h) 119 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5, Euro 4 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước McPherson, Độc lập, MacPherson & thanh cân bằng -
Hệ thống treo sau Nhíp lá + giảm chấn thủy lực, Phụ thuộc, giảm chấn thủy lực, nhíp lá (05) và giảm chấn thủy lực -
Phanh trước Đĩa -
Phanh sau Tang trống -
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen Projoter, Halogen -
Cụm đèn sau Halogen -
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn -
Đèn phanh trên cao Tùy chọn -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da cao cấp, Nỉ cao cấp -
Bệ tì tay hàng ghế trước Tùy chọn -
Điều hòa Có, Chỉnh cơ -
Cửa gió hàng ghế sau Tùy chọn -
Màn hình giải trí LCD 9 inch, Cảm ứng LCD 9 inches, LCD 7 inch -
Cửa kính Chỉnh điện -
Chuẩn kết nối Bluetooth / USB / Auto link -
An toàn/An ninh
Chống bó cứng phanh (ABS) Tùy chọn -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Tùy chọn -
Camera Lùi -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn -
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ -