Thông số kĩ thuật của xe Teraco Tera-V năm 2026

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 1597 1499 1488 1370
Hộp số
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 2 5 2
Số cửa
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4840 4555 4430 4000
Chiều Rộng (mm) 1740 1720 1655 1630
Chiều Cao (mm) 2020 1935 1900
Chiều dài cơ sở (mm) 3050 3000 2800 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1455 1435 1360
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1505 1435 1360
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 180 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.9 5.6 5.9
Kích thước lốp/lazang 185R14/185R14 185R14C 175/70R14 - 175/70R14
Trọng lượng bản thân (kg) - 1305 1085 1125
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2380 1995 2200
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ DAM16KR/14 - DOHC JL474QAK Mitsubishi tech - 4G15S JL473Q3
Công suất cực đại (hp) 122 116 112 103
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 158 153 135 133
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4800 4500 5000 4000 - 4500
Kiểu dáng động cơ - Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - 4
Vị trí đặt động cơ - Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng trực tiếp - GDI-DVVT - Phun xăng trực tiếp - GDI-DVVT
Loại hộp số Sàn DAT18R Sàn TM025RMB Sàn
Số lượng cấp số
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 50 40 50
Tốc độ tối đa (km/h) - 119 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 4 Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước McPherson Độc lập MacPherson & thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Nhíp lá + giảm chấn thủy lực Phụ thuộc, giảm chấn thủy lực Phụ thuộc, nhíp lá (05) và giảm chấn thủy lực
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen Projoter Halogen Halogen Projoter
Cụm đèn sau
Halogen
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da cao cấp Nỉ cao cấp Da cao cấp
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎ -
Màn hình giải trí LCD 9 inch Cảm ứng LCD 9 inches LCD 7 inch
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối - Bluetooth / USB / Auto link
An toàn/An ninh
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎
Camera
Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎