Thông số kĩ thuật của xe Toyota Corolla năm 2007
Các đời xe Toyota Corolla khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||||||||
| Thế hệ |
-
|
||||||||||
| Năm bắt đầu thế hệ |
-
|
||||||||||
| Năm kết thúc thế hệ |
-
|
||||||||||
| Mã thế hệ |
-
|
||||||||||
| Xuất xứ |
Nhập khẩu
|
||||||||||
| Nước sản xuất |
-
|
||||||||||
| Nhiên liệu |
Xăng
|
||||||||||
| Dung tích động cơ |
1798
|
1598 | 1298 | ||||||||
| Hộp số | số tay |
số tự động
|
|||||||||
| Dẫn động |
FWD - Dẫn động cầu trước
|
||||||||||
| Số chỗ |
5
|
||||||||||
| Số cửa |
4
|
||||||||||
| Kiểu dáng |
Sedan
|
||||||||||
| Hạng xe |
-
|
||||||||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !