Thông số kĩ thuật của xe Toyota Crown năm 1993
Các đời xe Toyota Crown khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||||||
| Thế hệ |
-
|
||||||||
| Năm bắt đầu thế hệ |
-
|
||||||||
| Năm kết thúc thế hệ |
-
|
||||||||
| Mã thế hệ |
-
|
||||||||
| Xuất xứ |
Nhập khẩu
|
||||||||
| Nước sản xuất |
-
|
||||||||
| Nhiên liệu |
Xăng
|
Diesel | |||||||
| Dung tích động cơ | 2997 | 2398 | 2237 | 1988 | 2446 | ||||
| Hộp số | số tay | số tự động | số tay | số tự động | số tay | số tự động | số tay | ||
| Dẫn động |
RWD - Dẫn động cầu sau
|
||||||||
| Số chỗ |
5
|
||||||||
| Số cửa |
4
|
||||||||
| Kiểu dáng |
Sedan
|
||||||||
| Hạng xe |
-
|
||||||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !