Thông số kĩ thuật của xe Toyota Prius năm 2008

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Hybrid
Dung tích động cơ 1497
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng Hatchback
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4450
Chiều Rộng (mm) 1725
Chiều Cao (mm) 1490
Chiều dài cơ sở (mm) 2700
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 1NZ-FXE
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4
Loại hộp số eCVT
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 67
Công suất cực đại kết hợp (hp) 110
Loại pin Nickel-Metal Hydride (NiMH)
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Dạng thanh xoắn (Torsion Beam)
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc
Nội thất
Khởi động nút bấm ✔︎
Chìa khóa thông minh ✔︎
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎
Điều hòa Tự động
An toàn/An ninh
Số túi khí 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎