Thông số kĩ thuật của xe Toyota Rush

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
3
Năm bắt đầu thế hệ
2017
Mã thế hệ
F800/F850
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1496
Hộp số số tự động số tay, số tự động số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
4435
Chiều Rộng (mm)
1695
Chiều Cao (mm)
1705
Chiều dài cơ sở (mm)
2685
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1445
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1460
Khoảng sáng gầm xe (mm)
220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
Kích thước lốp/lazang
215/60R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1290
Trọng lượng toàn tải (kg)
1870
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
1.5L 2NR-VE
Công suất cực đại (kW)
76
Công suất cực đại (hp)
102
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
134
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4200
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Tỷ số nén động cơ
11.5
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.8
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Giá nóc ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog + LCD
Chìa khóa thông minh ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da, điều chỉnh 2 hướng
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng
Hệ thống loa
8
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối
USB/Bluetooth/Smart Connect
An toàn/An ninh
Số túi khí
6
Dây đai an toàn
3 điểm, 7 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Camera
Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ Tùy chọn ✔︎