Thông số kĩ thuật của xe Volkswagen Tiguan năm 2014

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1968
Hộp số số tự động
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4427
Chiều Rộng (mm) 1809
Trọng lượng bản thân (kg) 1667
Trọng lượng toàn tải (kg) 2220
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Công suất cực đại (kW) 125
Công suất cực đại (hp) 168
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 280
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1700
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4
Loại hộp số AT
Số lượng cấp số 6
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập, MacPherson
Hệ thống treo sau Độc lập, đa liên kết
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc
Ngoại thất
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog với màn hình đa thông tin
Vô lăng Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái Chỉnh điện
Điều hòa Tự động
Số vùng điều hòa 2
Màn hình giải trí CD/Radio
Cửa kính Kính điện
Chuẩn kết nối AUX, USB (tùy chọn)
An toàn/An ninh
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎