Thông số kĩ thuật của xe Volvo EC40 năm 2025
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||
|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||
| Thế hệ | - | |
| Năm bắt đầu thế hệ | - | |
| Năm kết thúc thế hệ | - | |
| Mã thế hệ | - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | - | |
| Nhiên liệu | Điện | |
| Dung tích động cơ | - | |
| Hộp số | số tự động | |
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | |
| Số chỗ | 5 | |
| Số cửa | 5 | |
| Kiểu dáng | Crossover | |
| Hạng xe | - | |
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||
| Chiều Dài (mm) | 4440 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1873 | |
| Chiều Cao (mm) | 1591 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2702 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 11 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 404 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||
| Công suất cực đại (kW) | 300 | |
| Công suất cực đại (hp) | 408 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 670 | |
| Kiểu dáng động cơ | Động cơ điện | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 4.7 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 180 | |
| Loại Động cơ điện | Động cơ nam châm vĩnh cửu đồng bộ (PMSM) | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | 408 | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | 670 | |
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | 510 | |
| Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) | ~8-9 | |
|
Nội thất
|
||
| Chất liệu bọc ghế | Nordico (da thuần chay cao cấp) hoặc Microtech/Nubuck | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch | |
| Vô lăng | Bọc da, tích hợp phím điều khiển | |
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ | |
| Ghế lái | Chỉnh điện, nhớ vị trí | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện | |
| Sạc không dây | ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động 2 vùng độc lập | |
| Số vùng điều hòa | 2 | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 9 inch, tích hợp Google Built-in | |
| Hệ thống loa | 8 | |
| Chuẩn kết nối | Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth | |
|
An toàn/An ninh
|
||
| Số túi khí | 7 | |
| Camera | Camera 360 độ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | |
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !