Thông số kĩ thuật của xe Volvo XC90

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2 - 2019, 2 - 2024 2 - 2019
Năm bắt đầu thế hệ
2015
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thụy Điển
Nhiên liệu Hybrid Xăng, Hybrid
Dung tích động cơ
1969
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
4953
Chiều Rộng (mm) 1931 1931, 1958 1958, 1931
Chiều Cao (mm) 1767, 1771 1767, 1771, 1776 1776, 1767
Chiều dài cơ sở (mm)
2984
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1665, 1673 1665
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1667, 1675 1667
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6
Kích thước lốp/lazang 275/40 R21, 20 inch 20 inch, 275/40 R21
Trọng lượng bản thân (kg)
2400
Trọng lượng toàn tải (kg) 2950, 2790 2950
Dung tích khoang hành lý (lít) 640 - 1.874, 247 - 653 - 1139 640 - 1.874, 247 - 653 - 1139, 680 680, 640 - 1.874
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2.0 L Drive-E PHEV I4, B420T27 Mild-Hybrid 2.0L B420T27 Mild-Hybrid 2.0L, 2.0 L Drive-E PHEV I4
Công suất cực đại (kW) 183 183, 220 220
Công suất cực đại (hp) 317, 249 317, 249, 300 300, 317
Vòng tua tối đa (rpm) 5.700, 5.400 5.400, 5.700
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 400, 350 400, 350, 420 420, 400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1.600 – 4.000, 2.100 - 4.800 2.100 - 4.800, 1.600 – 4.000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp
Tăng áp kép
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
71
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 5.3, 6.7 6.7, 5.3
Tốc độ tối đa (km/h)
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 1.8, 8.4 1.8
Chế độ vận hành
Eco, Comfort, Off-road, Dynamic và Individual.
Loại Hybrid PHEV, Mild Hybrid Mild Hybrid, PHEV
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
145
Công suất cực đại kết hợp (hp) 462 hp (340 kW), 320 462 hp (340 kW)
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 709, 400 709
Dung lượng Pin (kWh)
19 kWh
Loại pin
ắc quy 48 Volt
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
77
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km)
26.7 kWh/100km
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
3h
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Hệ thống treo khí nén
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo khí nén
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED, LED Matrix LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ Tùy chọn
Rửa đèn pha
✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ Tùy chọn
Đèn sương mù phía trước ✔︎ Tùy chọn
Đèn phanh trên cao ✔︎ Tùy chọn
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ Tùy chọn
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ Tùy chọn
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ Tùy chọn
Gạt mưa tự động ✔︎ Tùy chọn
Cửa hít
✕︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ Tùy chọn
Mở cốp rảnh tay ✔︎ Tùy chọn
Giá nóc ✔︎ Tùy chọn
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Bọc đệm da nappa thoáng khí, Nappa có thông gió Bọc đệm da nappa thoáng khí
Khởi động nút bấm ✔︎ Tùy chọn
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 12, 3 inch, 12.3 inch 12, 3 inch, 12.3 inch, 12 inch 12 inch, 12, 3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ Tùy chọn
Vô lăng
Vô lăng ba chấu bọc bằng vật liệu tổng hợp có sưởi
Khởi động xe từ xa ✔︎ Tùy chọn
Ghế lái Ghế lái vận hành bằng điện, có bộ nhớ, sưởi, thông hơi, đệm lưng 4 chiều chỉnh điện. tích hợp tính năng sấy sưởi ghế, đệm lưng 4 chiều chỉnh điện Ghế lái vận hành bằng điện, có bộ nhớ, sưởi, thông hơi, đệm lưng 4 chiều chỉnh điện, đệm lưng 4 chiều chỉnh điện. tích hợp tính năng sấy sưởi ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ Tùy chọn
Ghế bên phụ
Vận hành bằng điện, có bộ nhớ, sưởi, thông hơi
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ Tùy chọn
Hàng ghế thứ 2
Tích hợp ghế trẻ em ở giữa, có khả năng gập phẳng
Sạc không dây ✔︎ Tùy chọn
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ Tùy chọn
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ Tùy chọn
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ Tùy chọn
Cửa sổ trời
Toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí ✔︎ Tùy chọn
Màn hình giải trí Màn hình trung tâm 9 inch, 11.2 inch Màn hình trung tâm 9 inch, 11.2 inch, Màn hình trung tâm 9.7 inch Màn hình trung tâm 9.7 inch, Màn hình trung tâm 9 inch
Hệ thống loa Tùy chọn 10 loa hiệu suất cao/ 14 loa Harman Kardon/ Bowers & Wilkins High Fidelity, 19 loa Bowers & Wilkins High Fidelity 19 loa Bowers & Wilkins High Fidelity, Tùy chọn 10 loa hiệu suất cao/ 14 loa Harman Kardon/ Bowers & Wilkins High Fidelity
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ Tùy chọn
Cửa kính Chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa, Chỉnh điện, 1 chạm Chỉnh điện, 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa, Chỉnh điện 1 chạm
Chuẩn kết nối
Bluetooth/Apple CarPlay
An toàn/An ninh
Số túi khí
9
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ Tùy chọn
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ Tùy chọn
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ Tùy chọn
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ Tùy chọn
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ Tùy chọn
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ Tùy chọn
Camera Camera 360°, 360° Camera 360°
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ Tùy chọn
Phanh tay điện tử ✔︎ Tùy chọn
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe Tùy chọn -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ Tùy chọn
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ Tùy chọn
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ Tùy chọn
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ Tùy chọn
Cảnh báo chống trộm ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ Tùy chọn
Quản lý xe qua ứng dụng ✔︎ Tùy chọn
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ Tùy chọn
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
Gài cầu điện ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ Tùy chọn
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ Tùy chọn
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ Tùy chọn
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ Tùy chọn
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✔︎ Tùy chọn