Thông số kĩ thuật của xe Volvo XC90 năm 2019
Các đời xe Volvo XC90 khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Thế hệ | - | |||||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | |||||
| Năm kết thúc thế hệ | - | |||||
| Mã thế hệ | - | |||||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||||
| Nước sản xuất | - | |||||
| Nhiên liệu | Xăng | Hybrid | ||||
| Dung tích động cơ | 1969 | |||||
| Hộp số | số tự động | |||||
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | |||||
| Số chỗ | 7 | 4 | ||||
| Số cửa | 5 | |||||
| Kiểu dáng | SUV | |||||
| Hạng xe | - | |||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||||
| Chiều Dài (mm) | - | 4950 | ||||
| Chiều Rộng (mm) | - | 1958 | ||||
| Chiều Cao (mm) | - | 1776 | ||||
| Kích thước lốp/lazang | - | Mâm 22 inch | ||||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||||
| Mã/Loại động cơ | - | T8 Twin Engine Plug-in Hybrid | ||||
| Công suất cực đại (hp) | - | 320 | ||||
| Loại tăng áp | - | Twin-charged kết hợp giữa công nghệ tăng áp (Turbocharge) và siêu nạp (Supercharge) | ||||
| Loại hộp số | - | Tự động | ||||
| Số lượng cấp số | - | 8 | ||||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - | 50 | ||||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | - | 5.6 | ||||
| Tốc độ tối đa (km/h) | - | 230 | ||||
| Chế độ vận hành | - | Pure, Hybrid và Power | ||||
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | - | 87 | ||||
| Công suất cực đại kết hợp (hp) | - | 400 | ||||
| Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) | - | 640 | ||||
| Dung lượng Pin (kWh) | - | 9.2 | ||||
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | - | 30 | ||||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||||
| Hệ thống treo trước | - | Khí nén | ||||
| Hệ thống treo sau | - | Khí nén | ||||
| Phanh trước | - | Đĩa thông gió | ||||
| Phanh sau | - | Đĩa thông gió | ||||
|
Ngoại thất
|
||||||
| Cụm đèn trước | - | LED | ||||
| Cụm đèn sau | - | LED | ||||
| Ăng ten | - | Vây cá | ||||
| Đèn pha tự động bật tắt | - | ✔︎ | ||||
| Đèn ban ngày | - | ✔︎ | ||||
| Đèn sương mù phía trước | - | ✔︎ | ||||
| Đèn phanh trên cao | - | ✔︎ | ||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - | ✔︎ | ||||
| Gương chiếu hậu gập điện | - | ✔︎ | ||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - | ✔︎ | ||||
| Sấy gương chiếu hậu | - | ✔︎ | ||||
| Gạt mưa tự động | - | ✔︎ | ||||
| Cốp đóng mở điện | - | ✔︎ | ||||
| Mở cốp rảnh tay | - | ✔︎ | ||||
|
Nội thất
|
||||||
| Chất liệu bọc ghế | - | Da Nappa | ||||
| Khởi động nút bấm | - | ✔︎ | ||||
| Chìa khóa thông minh | - | ✔︎ | ||||
| Vô lăng | - | Da | ||||
| Ghế lái | - | Tính năng massage, sưới và làm mát riêng biệt | ||||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - | ✔︎ | ||||
| Ghế bên phụ | - | Tính năng massage, sưới và làm mát riêng biệt | ||||
| Hàng ghế thứ 2 | - | Ghế chỉnh điện, làm mát và massage 5 chế độ | ||||
| Sạc không dây | - | ✔︎ | ||||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - | ✔︎ | ||||
| Điều hòa | - | Tự động chỉnh cảm ứng | ||||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - | ✔︎ | ||||
| Số vùng điều hòa | - | 4 | ||||
| Cửa gió hàng ghế sau | - | ✔︎ | ||||
| Cửa sổ trời | - | Toàn cảnh | ||||
| Hệ thống lọc không khí | - | ✔︎ | ||||
| Màn hình giải trí | - | Cảm ứng 9 inch | ||||
| Hệ thống loa | - | 19 loa Bowers & Wilkins công suất 1.400 watt | ||||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - | ✔︎ | ||||
| Cửa kính | - | Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa | ||||
|
An toàn/An ninh
|
||||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - | ✔︎ | ||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - | ✔︎ | ||||
| Cân bằng điện tử (ESC) | - | ✔︎ | ||||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - | ✔︎ | ||||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | - | ✔︎ | ||||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - | ✔︎ | ||||
| Camera | - | 360 | ||||
| Phanh tay điện tử | - | ✔︎ | ||||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | - | ✔︎ | ||||
| Hệ thống cảm biến phía trước | - | ✔︎ | ||||
| Hệ thống cảm biến phía sau | - | ✔︎ | ||||
| Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe | - | ✔︎ | ||||
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | - | ✔︎ | ||||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - | ✔︎ | ||||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - | ✔︎ | ||||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - | ✔︎ | ||||
| Cảnh báo chống trộm | - | ✔︎ | ||||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - | ✔︎ | ||||
|
Vận hành
|
||||||
| Trợ lực lái điện | - | ✔︎ | ||||
| Gài cầu điện | - | ✔︎ | ||||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | - | ✔︎ | ||||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - | ✔︎ | ||||
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | - | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ giữ làn LKA | - | ✔︎ | ||||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | - | ✔︎ | ||||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | - | ✔︎ | ||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !