Thông số kỹ thuật chính
Tất cả các phiên bản của Lexus LX 600 đều sử dụng chung một cấu hình động cơ và hệ truyền động mạnh mẽ.
Hạng mục Thông số
Động cơ V6, 3.5L, tăng áp kép (Twin Turbo), mã V35A-FTS
Công suất cực đại 409 mã lực tại 5.200 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 650 Nm tại 2.000-3.600 vòng/phút
Hộp số Tự động 10 cấp (10AT)
Hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian (AWD)
Kích thước Dài x Rộng x Cao 5.100 x 1.990 x 1.865 mm (Urban, VIP); 5.090 x 1.990 x 1.865 mm (F SPORT)
Chiều dài cơ sở 2.850 mm
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp) Khoảng 12,1 - 13,12 L/100km tùy phiên bản
Ưu nhược điểm
Dựa trên đánh giá từ các nguồn chuyên gia, Lexus LX 600 có những ưu và nhược điểm sau:
Ưu điểm:
Động cơ mạnh mẽ, vận hành êm ái và mượt mà, đồng thời tiết kiệm nhiên liệu hơn so với động cơ V8 thế hệ trước.
Nội thất cực kỳ sang trọng với vật liệu cao cấp như da Semi-aniline, gỗ và kim loại, cùng nhiều tiện nghi hiện đại như hệ thống âm thanh Mark Levinson 25 loa và màn hình kép.
Khả năng off-road ấn tượng nhờ khung gầm GA-F mới nhẹ hơn 200 kg so với thế hệ trước, hệ thống treo thích ứng AVS và nhiều chế độ lái địa hình (Multi-Terrain , Crawl Control).
Tính năng an toàn tiên tiến với gói công nghệ hỗ trợ lái xe Lexus Safety System+ 3.0 (trên các phiên bản 2025), bao gồm cảnh báo tiền va chạm và hỗ trợ theo dõi làn đường.