1. Động cơ & hiệu suất
Loại động cơ: 1.5 TSI / 1.5 eTSI, 4 xi-lanh, tăng áp – mild-hybrid (hỗ trợ điện nhẹ)
Dung tích: 1.5 lít (1,498 cc)
Công suất tối đa:
~148 hp (110 kW) @ 5,000–6,000 rpm (~150 PS)
Mô-men xoắn cực đại: ~250 Nm @ 1,500–3,500 rpm
Hệ truyền động: DSG 7 cấp tự động (có tùy chọn số sàn ở một số thị trường)
2. Thành tích vận hành
0–100 km/h: khoảng 8.5 giây (phiên bản mạnh nhất)
Tốc độ tối đa: lên đến 224 km/h
⛽ 3. Tiêu hao nhiên liệu & khí thải
Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình: ~5.3–5.4 l/100 km (theo chuẩn WLTP)
CO₂: Khoảng ~121–123 g/km
(Con số thực tế có thể khác tùy điều kiện lái và biến thể xe.)
4. Kích thước & trọng lượng (tham khảo)
Dài x Rộng x Cao: ~4,286 × 1,789 × 1,491 mm
Khoang hành lý: 380 – 1,237 lít
5. Các điểm nổi bật kỹ thuật
✓ Công nghệ Mild-Hybrid (eTSI): động cơ xăng kết hợp hệ mild-hybrid 48 V giúp tiết kiệm nhiên liệu hơn
✓ Turbo tăng áp, phun xăng trực tiếp: tăng hiệu suất và phản hồi nhanh
✓ Hộp số DSG 7 cấp: sang số nhanh, mượt mà, tiết kiệm nhiên liệu