Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Audi Q3 năm 2023 Phiên bản 35 TFSI

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
Năm bắt đầu thế hệ
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Hungary
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1395
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Crossover

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4484
Chiều Rộng (mm)
2024
Chiều Cao (mm)
1585
Chiều dài cơ sở (mm)
2680
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.900
Kích thước lốp/lazang
235/55R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1495
Trọng lượng toàn tải (kg)
2080
Dung tích khoang hành lý (lít)
530

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
110
Công suất cực đại (hp)
150
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 – 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 – 3500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
58
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
9.2
Tốc độ tối đa (km/h)
207
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.54
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.19
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.58

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
4 liên kết phức tạp

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Matrix
Cụm đèn sau
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Giá nóc
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Cụm đồng hồ kỹ thuật số tích hợp màn hình màu
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện có thể điều chỉnh độ cao, có tựa đầu và bơm hơi tựa lưng 4 hướng
Ghế bên phụ
Chỉnh điện có thể điều chỉnh độ cao, có tựa đầu và bơm hơi tựa lưng 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Có thể gập lại
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng
Cửa sổ trời
C
Màn hình giải trí
Cảm ứng HD 8,8 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Chuẩn kết nối
Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho trung tâm hàng ghế sau
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
Camera
Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎