Thông số kĩ thuật của xe Audi Q3

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 2
Năm bắt đầu thế hệ - 2020
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất - Hungary
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1395
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Crossover
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
4484, 4500
Chiều Rộng (mm) 1849, 1843 2024, 1856
Chiều Cao (mm)
1585, 1567
Chiều dài cơ sở (mm) 2680 2680, 2677
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.900
Kích thước lốp/lazang 235/55 R18 235/55R18
Trọng lượng bản thân (kg) - 1495, 1545
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2080
Dung tích khoang hành lý (lít)
530
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ EA211, Ea211 -
Công suất cực đại (kW)
110
Công suất cực đại (hp)
150
Vòng tua tối đa (rpm) 5000 - 6000, 5000 5000 – 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1500 - 3500 1500 – 3500
Kiểu dáng động cơ I, I4 Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp, Phun xăng trực tiếp (TFSI) Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số S tronic, S tronic ly hợp kép, Ly hợp kép S tronic AT
Số lượng cấp số
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 58 58, 60
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 9.4, 9.5, 9.3 9.2, 9.3
Tốc độ tối đa (km/h) 205 207, 205
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.54 7.54, 7.96
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9.19 9.19, 11.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.58 6.58, 6.26
Tiêu chuẩn khí thải Euro6, Euro 6 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập McPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Độc lập đa liên kết 4 liên kết phức tạp
Phanh trước Đĩa thông gió -
Phanh sau Đĩa đặc, Đĩa -
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED LED Matrix
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten Vây cá mập -
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✔︎
Rửa đèn pha Tùy chọn ✔︎
Đèn ban ngày Tùy chọn ✔︎
Đèn sương mù phía trước - ✔︎
Đèn phanh trên cao Tùy chọn -
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện Tùy chọn ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn -
Sấy gương chiếu hậu Tùy chọn -
Gạt mưa tự động - ✔︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✔︎
Giá nóc Tùy chọn ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da/Alcantara, Da Da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 10.1 inch Cụm đồng hồ kỹ thuật số tích hợp màn hình màu
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎
Vô lăng Vô lăng 3 chấu bọc da đa chức năng, có lẫy chuyển số Bọc da
Ghế lái Chỉnh điện với chức năng nhớ vị trí, Chỉnh điện Chỉnh điện có thể điều chỉnh độ cao, có tựa đầu và bơm hơi tựa lưng 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn -
Ghế bên phụ Chỉnh điện Chỉnh điện có thể điều chỉnh độ cao, có tựa đầu và bơm hơi tựa lưng 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 - Có thể gập lại
Bệ tì tay hàng ghế trước Tùy chọn ✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập, 2 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Tùy chọn -
Cửa sổ trời - C, Có
Màn hình giải trí MMI touch response 10.25 inch, Cảm ứng MMI Navigation Plus 10.1 inch Cảm ứng HD 8, 8 inch, cảm ứng trung tâm 10.1 inch
Đèn trang trí nội thất - ✔︎
Hệ thống loa - 15
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện 1 chạm chống kẹt, Chỉnh điện, chống kẹt -
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí
6
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho trung tâm hàng ghế sau
Chống bó cứng phanh (ABS) Tùy chọn -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Tùy chọn -
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) Tùy chọn -
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn -
Camera - Camera 360, Camera toàn cảnh 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - ✔︎
Phanh tay điện tử Tùy chọn -
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
Tùy chọn
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn Tùy chọn -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Tùy chọn ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển Tùy chọn -
Cảnh báo chống trộm Tùy chọn -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer Tùy chọn -
Vận hành
Trợ lực lái điện Tùy chọn ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - ✔︎