Thông số kĩ thuật của xe Audi Q3 năm 2025

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1395
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng Crossover
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4484 4500
Chiều Rộng (mm) 1849 1843
Chiều Cao (mm) 1585 1567
Chiều dài cơ sở (mm) 2680
Kích thước lốp/lazang - 235/55 R18 -
Dung tích khoang hành lý (lít) 530
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ EA211 Ea211
Công suất cực đại (kW) 110
Công suất cực đại (hp) 150
Vòng tua tối đa (rpm) 5000 - 6000 5000 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1500 - 3500 -
Kiểu dáng động cơ I I4 I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ - Phía trước Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp (TFSI)
Loại hộp số S tronic S tronic ly hợp kép Ly hợp kép S tronic
Số lượng cấp số 7 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 58
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 9.4 9.5 9.3
Tốc độ tối đa (km/h) 205
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.54 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9.19 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.58 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro6 Euro 6
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau - Độc lập đa liên kết
Phanh trước - Đĩa thông gió
Phanh sau - Đĩa đặc Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước - LED
Cụm đèn sau - LED
Ăng ten - Vây cá mập -
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎ -
Rửa đèn pha - ✔︎ -
Đèn ban ngày - ✔︎ -
Đèn phanh trên cao - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ -
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ -
Sấy gương chiếu hậu - ✔︎ -
Cốp đóng mở điện - ✔︎ -
Giá nóc - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da/Alcantara Da
Khởi động nút bấm ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - 10.1 inch -
Chìa khóa thông minh - ✔︎ -
Vô lăng - Vô lăng 3 chấu bọc da đa chức năng, có lẫy chuyển số -
Ghế lái - Chỉnh điện với chức năng nhớ vị trí Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ -
Ghế bên phụ - Chỉnh điện
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ -
Điều hòa - Tự động
Số vùng điều hòa - 2 vùng độc lập 2
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎ -
Màn hình giải trí - MMI touch response 10.25 inch Cảm ứng MMI Navigation Plus 10.1 inch
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎ -
Cửa kính - Chỉnh điện 1 chạm chống kẹt Chỉnh điện, chống kẹt
Chuẩn kết nối - Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí - 6
Dây đai an toàn - 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎
Phanh tay điện tử - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - ✔︎