Thông số kĩ thuật của xe Audi Q3 năm 2022

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2
Năm bắt đầu thế hệ 2020
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Hungary
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1395
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng Crossover
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4484 4500
Chiều Rộng (mm) 2024 1856
Chiều Cao (mm) 1585 1567
Chiều dài cơ sở (mm) 2680 2677
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.900
Kích thước lốp/lazang 235/55R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1495 1545
Trọng lượng toàn tải (kg) 2080
Dung tích khoang hành lý (lít) 530
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Công suất cực đại (kW) 110
Công suất cực đại (hp) 150
Vòng tua tối đa (rpm) 5000 – 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1500 – 3500
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số AT
Số lượng cấp số 7
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 58 60
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 9.2 9.3
Tốc độ tối đa (km/h) 207 205
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.54 7.96
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9.19 11.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.58 6.26
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson
Hệ thống treo sau 4 liên kết phức tạp
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Matrix
Cụm đèn sau LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Rửa đèn pha ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Cụm đồng hồ kỹ thuật số tích hợp màn hình màu
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Bọc da
Ghế lái Chỉnh điện có thể điều chỉnh độ cao, có tựa đầu và bơm hơi tựa lưng 4 hướng
Ghế bên phụ Chỉnh điện có thể điều chỉnh độ cao, có tựa đầu và bơm hơi tựa lưng 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Có thể gập lại
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 3 vùng
Cửa sổ trời C
Màn hình giải trí Cảm ứng HD 8,8 inch cảm ứng trung tâm 10.1 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎
Hệ thống loa - 15
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Chuẩn kết nối Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 6
Dây đai an toàn 3 điểm cho trung tâm hàng ghế sau
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎
Camera Camera 360 Camera toàn cảnh 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎